Kho từ › Phrasal verbs · up › give up trying

give up trying

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
ngừng cố gắng đạt được điều gì đó
UK /ɡɪv ʌp ˈtraɪɪŋ/ · US /ɡɪv ʌp ˈtraɪɪŋ/
to stop attempting to achieve something
Don't give up trying to improve.
→ Đừng từ bỏ việc cố gắng cải thiện.
He gave up trying to fix the car.→ Anh ấy đã ngừng cố gắng sửa chiếc xe.
Đồng nghĩa
quitcease
Collocations
give up trying for successgive up trying to please others
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự cố gắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...