give up trying
/ɡɪv ʌp ˈtraɪɪŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
ngừng cố gắng đạt được điều gì đó
v.
Định nghĩa · to stop attempting to achieve something
“Don't give up trying to improve.”Đừng từ bỏ việc cố gắng cải thiện.
“He gave up trying to fix the car.”Anh ấy đã ngừng cố gắng sửa chiếc xe.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự cố gắng.