Kho từ › Phrasal verbs · up › set up a meeting

set up a meeting

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
sắp xếp một thời gian để gặp
UK /sɛt ʌp ə ˈmiːtɪŋ/ · US /sɛt ʌp ə ˈmiːtɪŋ/
to arrange a time to meet
Let's set up a meeting for next week.
→ Hãy sắp xếp một cuộc họp cho tuần tới.
She set up a meeting with the manager.→ Cô ấy đã sắp xếp một cuộc họp với quản lý.
Đồng nghĩa
arrangeschedule
Collocations
set up a conferenceset up an appointment
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt hơn.
Sử dụng phổ biến trong môi trường công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...