Kho từ › Phrasal verbs · through › come through for

come through for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
giúp ai đó khi họ cần
UK /kʌm θru fɔr/ · US /kʌm θru fɔr/
to help someone when they need it
He always comes through for his friends.
→ Anh ấy luôn giúp đỡ bạn bè.
She came through for me during tough times.→ Cô ấy đã giúp tôi trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
supportassist
Collocations
come through for someonecome through for a friend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự gắn bó trong IELTS.
Dùng khi nói về sự hỗ trợ từ bạn bè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...