Kho từ › Phrasal verbs · out › turn out to be

turn out to be

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
được phát hiện ra là cái gì đó sau khi điều tra
UK /tɜrn aʊt tə bi/ · US /tɜrn aʊt tə bi/
to be found to be something after investigation
It turned out to be a great decision.
→ Hóa ra đó là một quyết định tuyệt vời.
He turned out to be a talented musician.→ Hóa ra anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.
Đồng nghĩa
becomeresult
Collocations
turn out to be trueturn out to be falseturn out to be successful
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để tóm tắt kết quả.
Dùng để mô tả kết quả cuối cùng của một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...