throw out
/θroʊ aʊt/ B1 IELTS
Nghĩa
vứt bỏ một cái gì đó.
v.
Định nghĩa · to discard something.
“I need to throw out the old clothes.”Tôi cần vứt bỏ quần áo cũ.
“He threw out the broken chair.”Anh ấy đã vứt bỏ cái ghế hỏng.
Cụm hay dùng
throw out trashthrow out old items
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc dọn dẹp hoặc vứt bỏ.
Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong việc dọn dẹp.