Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

throw out

/θroʊ aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

vứt bỏ một cái gì đó. v.

Định nghĩa · to discard something.

“I need to throw out the old clothes.”Tôi cần vứt bỏ quần áo cũ.

“He threw out the broken chair.”Anh ấy đã vứt bỏ cái ghế hỏng.

Đồng nghĩa discarddispose

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc dọn dẹp hoặc vứt bỏ.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong việc dọn dẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...