Kho từ › Idioms · risk › climb out on a limb

climb out on a limb

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
Mạo hiểm hoặc đặt mình vào tình huống nguy hiểm.
UK /klaɪm aʊt ɑn ə lɪm/ · US /klaɪm aʊt ɑn ə lɪm/
To take a risk or expose oneself to danger.
He climbed out on a limb by expressing his controversial opinion.
→ Anh ấy đã mạo hiểm khi bày tỏ ý kiến gây tranh cãi của mình.
Sometimes, you have to climb out on a limb to be heard.→ Đôi khi, bạn phải mạo hiểm để được lắng nghe.
Đồng nghĩa
take a riskstick your neck out
Collocations
climb out on a limb with opinionsclimb out on a limb in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc bày tỏ ý kiến cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...