Kho từ › Collocations · have + … › have a conversation with

have a conversation with

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
nói chuyện với ai đó về điều gì
UK /hæv ə ˌkɒnvəˈseɪʃən wɪð/ · US /hæv ə ˌkɒnvəˈseɪʃən wɪð/
to talk with someone about something
I had a conversation with my teacher about my grades.
→ Tôi đã nói chuyện với giáo viên về điểm số của mình.
Let's have a conversation about your plans.→ Hãy nói chuyện về kế hoạch của bạn.
Đồng nghĩa
talkdiscussion
Collocations
have a serious conversation withhave a brief conversation with
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến trong bài viết.
Dùng để chỉ việc trao đổi thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...