Kho từ › Collocations · have + … › have a meeting with

have a meeting with

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
họp với ai đó để thảo luận
UK /hæv ə ˈmiːtɪŋ wɪð/ · US /hæv ə ˈmiːtɪŋ wɪð/
to gather with someone to discuss something
I have a meeting with my boss tomorrow.
→ Tôi có một cuộc họp với sếp vào ngày mai.
We will have a meeting with the clients next week.→ Chúng tôi sẽ có một cuộc họp với khách hàng vào tuần tới.
Đồng nghĩa
gatheringdiscussion
Collocations
have a brief meeting withhave a scheduled meeting with
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tổ chức trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...