Kho từ › Collocations · have + … › have a feeling that

have a feeling that

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
cảm thấy hoặc tin rằng điều gì đó
UK /hæv ə ˈfiːlɪŋ ðæt/ · US /hæv ə ˈfiːlɪŋ ðæt/
to sense or believe something intuitively
I have a feeling that it will rain.
→ Tôi có cảm giác rằng trời sẽ mưa.
She has a feeling that he is lying.→ Cô ấy có cảm giác rằng anh ấy đang nói dối.
Đồng nghĩa
senseintuition
Collocations
have a strong feeling thathave a bad feeling that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để diễn tả cảm xúc không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...