Kho từ › Collocations · have + … › have a good impression of

have a good impression of

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có ấn tượng tốt về ai đó hoặc điều gì
UK /hæv ə ɡʊd ɪmˈprɛʃən əv/ · US /hæv ə ɡʊd ɪmˈprɛʃən əv/
to feel positively about someone or something
I have a good impression of the new student.
→ Tôi có ấn tượng tốt về sinh viên mới.
She has a good impression of the company.→ Cô ấy có ấn tượng tốt về công ty.
Đồng nghĩa
positive impressionfavorable view
Collocations
have a very good impression ofhave a lasting impression of
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến trong bài viết.
Thường dùng để chỉ cảm nhận ban đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...