Kho từ › Idioms · conflict › put the brakes on

put the brakes on

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
làm chậm lại hoặc dừng lại một cái gì đó
UK /pʊt ðə breɪks ɒn/ · US /pʊt ðə breɪks ɒn/
to slow down or stop something
The manager decided to put the brakes on the project due to conflicts.
→ Người quản lý đã quyết định dừng dự án do xung đột.
We need to put the brakes on this discussion before it escalates.→ Chúng ta cần làm chậm cuộc thảo luận này trước khi nó leo thang.
Đồng nghĩa
slow downhalt
Collocations
put the brakes on discussionsput the brakes on projects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Thường dùng khi cần kiểm soát tình hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...