Kho từ › Collocations · have + … › have a bad day

have a bad day

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
trải qua một ngày khó khăn hoặc không vui
UK /hæv ə bæd deɪ/ · US /hæv ə bæd deɪ/
to experience a day that is difficult or unpleasant
I had a bad day at work today.
→ Hôm nay tôi đã có một ngày làm việc không vui.
Sometimes we all have a bad day.→ Đôi khi tất cả chúng ta đều có một ngày không vui.
Đồng nghĩa
bad experiencedifficult day
Collocations
have a really bad dayhave a tough day
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói về những trải nghiệm không tốt trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...