Kho từ › Idioms · conflict › a house divided

a house divided

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Một nhóm bị chia rẽ thành các phe đối lập.
UK /ə haʊs dɪˈvaɪdɪd/ · US /ə haʊs dɪˈvaɪdɪd/
A group that is split into opposing factions.
The team became a house divided after the disagreement.
→ Đội trở thành một ngôi nhà chia rẽ sau sự bất đồng.
In politics, a house divided cannot stand.→ Trong chính trị, một ngôi nhà chia rẽ không thể tồn tại.
Đồng nghĩa
divided groupsplit factionopposing sides
Collocations
internal conflictfactional disputesteam division
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự phân chia trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...