a house divided
Nghĩa
Định nghĩa · A group that is split into opposing factions.
“The team became a house divided after the disagreement.”Đội trở thành một ngôi nhà chia rẽ sau sự bất đồng.
“In politics, a house divided cannot stand.”Trong chính trị, một ngôi nhà chia rẽ không thể tồn tại.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự phân chia trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc nhóm.