Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a house divided

/ə haʊs dɪˈvaɪdɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

Một nhóm bị chia rẽ thành các phe đối lập. phr.

Định nghĩa · A group that is split into opposing factions.

“The team became a house divided after the disagreement.”Đội trở thành một ngôi nhà chia rẽ sau sự bất đồng.

“In politics, a house divided cannot stand.”Trong chính trị, một ngôi nhà chia rẽ không thể tồn tại.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự phân chia trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...