Kho từ › Collocations · have + … › have a wish

have a wish

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
mong muốn điều gì đó
UK /hæv ə wɪʃ/ · US /hæv ə wɪʃ/
to desire something
I have a wish to travel to Japan someday.
→ Tôi mong muốn một ngày nào đó sẽ đi du lịch Nhật Bản.
She had a wish for peace in the world.→ Cô ấy mong muốn hòa bình trên thế giới.
Đồng nghĩa
desirehope
Collocations
have a special wishhave a big wish
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ước mơ trong IELTS Writing.
Cụm này thường dùng để diễn tả mong muốn cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...