Kho từ › Collocations · have + … › have a ride

have a ride

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
đi xe trong một phương tiện
UK /hæv ə raɪd/ · US /hæv ə raɪd/
to travel in a vehicle
Can I have a ride with you?
→ Tôi có thể đi xe cùng bạn không?
We had a ride on the ferris wheel.→ Chúng tôi đã đi xe trên vòng quay mặt trời.
Đồng nghĩa
traveljourney
Collocations
have a short ridehave a long ride
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thoải mái trong IELTS Speaking.
Cụm này thường dùng trong các tình huống đi lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...