Kho từ › Collocations · have + … › have a look back

have a look back

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
nhìn lại quá khứ
UK /hæv ə lʊk bæk/ · US /hæv ə lʊk bæk/
to reflect on the past
Let's have a look back at our achievements.
→ Hãy nhìn lại những thành tựu của chúng ta.
Sometimes, it's good to have a look back at where we started.→ Đôi khi, thật tốt khi nhìn lại nơi chúng ta bắt đầu.
Đồng nghĩa
reflectreview
Collocations
have a quick look backhave a serious look back
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự trưởng thành trong IELTS Writing.
Cụm này thể hiện sự suy ngẫm về quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...