Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shout over

/ʃaʊt ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

nói to để được nghe rõ hơn v.

Định nghĩa · to speak loudly to be heard above others

“She had to shout over the noise.”Cô ấy phải nói to hơn để được nghe.

“He shouted over the crowd to get their attention.”Anh ấy đã hét lên trên đám đông để thu hút sự chú ý.

Mẹo IELTS · Thực hành với phrasal verbs để cải thiện khả năng giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh ồn ào.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...