Kho từ › Phrasal verbs · up › keep up

keep up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
duy trì
UK /kiːp ʌp/ · US /kiːp ʌp/
to maintain the same speed or level
I can’t keep up with the fast pace.
→ Tôi không thể duy trì tốc độ nhanh.
She tries to keep up with the latest trends.→ Cô ấy cố gắng theo kịp các xu hướng mới nhất.
Đồng nghĩa
maintainsustain
Collocations
keep up with changeskeep up appearances
🎯 IELTS: Sử dụng 'keep up' để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Dùng khi muốn chỉ việc theo kịp một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...