Kho từ › Phrasal verbs · up › give up eating

give up eating

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
từ bỏ ăn
UK /ɡɪv ʌp ˈiːtɪŋ/ · US /ɡɪv ʌp ˈiːtɪŋ/
to stop eating something
I decided to give up eating junk food.
→ Tôi quyết định từ bỏ ăn đồ ăn nhanh.
She gave up eating sweets for her health.→ Cô ấy đã từ bỏ ăn đồ ngọt vì sức khỏe của mình.
Đồng nghĩa
stop eatingquit eating
Collocations
give up eating habitsgive up eating meat
🎯 IELTS: Sử dụng 'give up eating' để thể hiện quyết tâm trong việc thay đổi thói quen.
Dùng khi muốn chỉ việc từ bỏ một thói quen ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...