Kho từ › Phrasal verbs · up › bring up children

bring up children

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
nuôi dạy trẻ em
UK /brɪŋ ʌp ˈʧɪldrən/ · US /brɪŋ ʌp ˈʧɪldrən/
to raise or care for children
They decided to bring up their children in the city.
→ Họ quyết định nuôi dạy con cái ở thành phố.
She brings up her children with strong values.→ Cô ấy nuôi dạy con cái với những giá trị tốt đẹp.
Đồng nghĩa
raisenurture
Collocations
bring up children properlybring up children well
🎯 IELTS: Sử dụng 'bring up children' khi viết về gia đình.
Dùng khi nói về việc nuôi dạy trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...