Kho từ › Phrasal verbs · up › hold up a sign

hold up a sign

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
giơ lên một biển hiệu
UK /hoʊld ʌp ə saɪn/ · US /hoʊld ʌp ə saɪn/
to raise a sign for others to see
He held up a sign during the protest.
→ Anh ấy đã giơ lên một biển hiệu trong cuộc biểu tình.
Please hold up a sign if you agree.→ Xin hãy giơ biển hiệu nếu bạn đồng ý.
Đồng nghĩa
raisedisplay
Collocations
hold up a bannerhold up a placard
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold up a sign' khi viết về các hoạt động xã hội.
Dùng khi muốn chỉ hành động giơ lên một biển hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...