hold up a sign
/hoʊld ʌp ə saɪn/ B1 IELTS
Nghĩa
giơ lên một biển hiệu
v.
Định nghĩa · to raise a sign for others to see
“He held up a sign during the protest.”Anh ấy đã giơ lên một biển hiệu trong cuộc biểu tình.
“Please hold up a sign if you agree.”Xin hãy giơ biển hiệu nếu bạn đồng ý.
Cụm hay dùng
hold up a bannerhold up a placard
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold up a sign' khi viết về các hoạt động xã hội.
Ghi chú · Dùng khi muốn chỉ hành động giơ lên một biển hiệu.