Kho từ › Phrasal verbs · up › run up against

run up against

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
gặp phải
UK /rʌn ʌp əˈɡɛnst/ · US /rʌn ʌp əˈɡɛnst/
to encounter a problem or difficulty
We ran up against some challenges during the project.
→ Chúng tôi đã gặp phải một số thách thức trong dự án.
She ran up against a wall while trying to solve the issue.→ Cô ấy đã gặp phải một bức tường khi cố gắng giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
encounterface
Collocations
run up against obstaclesrun up against difficulties
🎯 IELTS: Sử dụng 'run up against' khi viết về các thách thức.
Dùng khi muốn chỉ việc gặp phải khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...