Kho từ › Phrasal verbs · up › fill up with

fill up with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
đầy lên với
UK /fɪl ʌp wɪð/ · US /fɪl ʌp wɪð/
to become full of something
The tank filled up with water quickly.
→ Bình chứa đầy nước nhanh chóng.
The bus filled up with passengers.→ Xe buýt đã đầy hành khách.
Đồng nghĩa
become fulloverflow
Collocations
fill up with gasfill up with excitement
🎯 IELTS: Sử dụng 'fill up with' khi viết về sự tràn đầy cảm xúc.
Dùng khi muốn chỉ việc trở nên đầy ắp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...