Kho từ › Phrasal verbs · up › give up drinking

give up drinking

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
từ bỏ uống rượu
UK /ɡɪv ʌp ˈdrɪŋkɪŋ/ · US /ɡɪv ʌp ˈdrɪŋkɪŋ/
to stop consuming alcoholic beverages
He decided to give up drinking for his health.
→ Anh ấy quyết định từ bỏ uống rượu vì sức khỏe của mình.
She gave up drinking after the accident.→ Cô ấy đã từ bỏ uống rượu sau tai nạn.
Đồng nghĩa
stop drinkingquit drinking
Collocations
give up drinking alcoholgive up drinking beer
🎯 IELTS: Sử dụng 'give up drinking' để thể hiện quyết tâm trong việc cải thiện sức khỏe.
Dùng khi chỉ việc từ bỏ rượu bia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...