act out
Nghĩa
Định nghĩa · to perform a story or situation
“The children acted out the story for the class.”Trẻ em đã thể hiện câu chuyện cho lớp học.
“She acted out her feelings in the play.”Cô ấy đã thể hiện cảm xúc của mình trong vở kịch.
Mẹo IELTS · Tham khảo cách dùng phrasal verbs trong văn học.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh diễn xuất hoặc thể hiện cảm xúc.