Kho từ › Phrasal verbs · out › act out

act out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
thể hiện một câu chuyện hoặc tình huống
UK /ækt aʊt/ · US /ækt aʊt/
to perform a story or situation
The children acted out the story for the class.
→ Trẻ em đã thể hiện câu chuyện cho lớp học.
She acted out her feelings in the play.→ Cô ấy đã thể hiện cảm xúc của mình trong vở kịch.
Đồng nghĩa
performdramatize
Collocations
act out a sceneact out emotions
🎯 IELTS: Tham khảo cách dùng phrasal verbs trong văn học.
Thường dùng trong ngữ cảnh diễn xuất hoặc thể hiện cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...