Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suit up

/suːt ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

mặc trang phục v.

Định nghĩa · to dress in formal or special clothes

“He suited up for the wedding.”Anh ấy đã mặc trang phục cho đám cưới.

“You should suit up for the interview.”Bạn nên mặc trang phục cho buổi phỏng vấn.

Mẹo IELTS · Dùng 'suit up' khi bạn muốn nói về việc ăn mặc trang trọng.

Ghi chú · Cụm động từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...