suit up
/suːt ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
mặc trang phục
v.
Định nghĩa · to dress in formal or special clothes
“He suited up for the wedding.”Anh ấy đã mặc trang phục cho đám cưới.
“You should suit up for the interview.”Bạn nên mặc trang phục cho buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩa
dress upget dressed
Cụm hay dùng
suit up for an eventsuit up for a meeting
Mẹo IELTS · Dùng 'suit up' khi bạn muốn nói về việc ăn mặc trang trọng.
Ghi chú · Cụm động từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.