Kho từ › Phrasal verbs · up › suit up

suit up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
mặc trang phục
UK /suːt ʌp/ · US /suːt ʌp/
to dress in formal or special clothes
He suited up for the wedding.
→ Anh ấy đã mặc trang phục cho đám cưới.
You should suit up for the interview.→ Bạn nên mặc trang phục cho buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩa
dress upget dressed
Collocations
suit up for an eventsuit up for a meeting
🎯 IELTS: Dùng 'suit up' khi bạn muốn nói về việc ăn mặc trang trọng.
Cụm động từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...