Kho từ › Phrasal verbs · up › rise up

rise up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
tăng lên
UK /raɪz ʌp/ · US /raɪz ʌp/
to move upward or to increase
The sun will rise up in the morning.
→ Mặt trời sẽ mọc vào buổi sáng.
People will rise up against injustice.→ Mọi người sẽ đứng lên chống lại sự bất công.
Đồng nghĩa
ascendincrease
Collocations
rise up against oppressionrise up in protest
🎯 IELTS: Dùng 'rise up' khi bạn muốn nói về việc đứng lên vì lý tưởng.
Cụm động từ này thường mang nghĩa tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...