Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rise up

/raɪz ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

tăng lên v.

Định nghĩa · to move upward or to increase

“The sun will rise up in the morning.”Mặt trời sẽ mọc vào buổi sáng.

“People will rise up against injustice.”Mọi người sẽ đứng lên chống lại sự bất công.

Mẹo IELTS · Dùng 'rise up' khi bạn muốn nói về việc đứng lên vì lý tưởng.

Ghi chú · Cụm động từ này thường mang nghĩa tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...