Kho từ › Phrasal verbs · up › back up plans

back up plans

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
có kế hoạch dự phòng
UK /bæk ʌp plænz/ · US /bæk ʌp plænz/
to have alternative plans ready
Always have back up plans in case something goes wrong.
→ Luôn có kế hoạch dự phòng trong trường hợp có điều gì sai.
They created back up plans for their project.→ Họ đã tạo ra các kế hoạch dự phòng cho dự án của mình.
Đồng nghĩa
alternative planscontingency plans
🎯 IELTS: Dùng 'back up plans' để nói về việc chuẩn bị cho các tình huống bất ngờ.
Cụm động từ này thường dùng trong kinh doanh và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...