Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

back up plans

/bæk ʌp plænz/ B1 IELTS

Nghĩa

có kế hoạch dự phòng phr.

Định nghĩa · to have alternative plans ready

“Always have back up plans in case something goes wrong.”Luôn có kế hoạch dự phòng trong trường hợp có điều gì sai.

“They created back up plans for their project.”Họ đã tạo ra các kế hoạch dự phòng cho dự án của mình.

Mẹo IELTS · Dùng 'back up plans' để nói về việc chuẩn bị cho các tình huống bất ngờ.

Ghi chú · Cụm động từ này thường dùng trong kinh doanh và quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...