Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand out

/hænd aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

phân phát cái gì đó cho một nhóm v.

Định nghĩa · to distribute something to a group

“The teacher will hand out the assignments tomorrow.”Giáo viên sẽ phát bài tập vào ngày mai.

“They handed out flyers in the street.”Họ đã phát tờ rơi trên đường phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hand out' để mô tả hoạt động phân phát trong bài thi.

Ghi chú · Dùng khi phát cho nhiều người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...