hand out
Nghĩa
Định nghĩa · to distribute something to a group
“The teacher will hand out the assignments tomorrow.”Giáo viên sẽ phát bài tập vào ngày mai.
“They handed out flyers in the street.”Họ đã phát tờ rơi trên đường phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hand out' để mô tả hoạt động phân phát trong bài thi.
Ghi chú · Dùng khi phát cho nhiều người.