Kho từ › Phrasal verbs · out › hand out

hand out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
phân phát cái gì đó cho một nhóm
UK /hænd aʊt/ · US /hænd aʊt/
to distribute something to a group
The teacher will hand out the assignments tomorrow.
→ Giáo viên sẽ phát bài tập vào ngày mai.
They handed out flyers in the street.→ Họ đã phát tờ rơi trên đường phố.
Đồng nghĩa
distributegive out
Collocations
hand out brochureshand out rewards
🎯 IELTS: Sử dụng 'hand out' để mô tả hoạt động phân phát trong bài thi.
Dùng khi phát cho nhiều người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...