Kho từ › Idioms · risk › make a bold choice

make a bold choice

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
quyết định một lựa chọn mạo hiểm nhưng có thể mang lại phần thưởng
UK /meɪk ə boʊld tʃɔɪs/ · US /meɪk ə boʊld tʃɔɪs/
to decide on a risky but potentially rewarding option
He made a bold choice to switch careers.
→ Anh ấy đã quyết định một lựa chọn mạo hiểm để chuyển nghề.
Making a bold choice can lead to great opportunities.→ Quyết định một lựa chọn mạo hiểm có thể dẫn đến cơ hội lớn.
Đồng nghĩa
take a riskmake a daring decision
Collocations
make a risky choicemake a daring choice
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về sự thay đổi nghề nghiệp.
Thường dùng khi nói về quyết định lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...