Kho từ › Idioms · risk › go for it

go for it

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
mạo hiểm để theo đuổi một mục tiêu
UK /ɡoʊ fɔr ɪt/ · US /ɡoʊ fɔr ɪt/
to take a risk to pursue a goal
If you believe in your idea, go for it!
→ Nếu bạn tin vào ý tưởng của mình, hãy mạo hiểm!
She encouraged him to go for it and start his own business.→ Cô ấy khuyến khích anh ấy mạo hiểm và bắt đầu kinh doanh riêng.
Đồng nghĩa
take the plungeseize the opportunity
Collocations
go all outgo for broke
🎯 IELTS: Có thể dùng khi khuyến khích người khác.
Dùng để khuyến khích người khác mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...