Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

press on forward with

/prɛs ɒn ˈfɔːrwərd wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục với quyết tâm trong một kế hoạch v.

Định nghĩa · to continue with determination on a plan

“We need to press on forward with our strategy.”Chúng ta cần tiếp tục với chiến lược của mình.

“They pressed on forward with their project despite challenges.”Họ đã tiếp tục với dự án của mình mặc dù có khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng 'press on forward with' để thể hiện sự quyết tâm.

Ghi chú · Thể hiện sự kiên trì trong hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...