Kho từ › Phrasal verbs · over › fan over

fan over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
lan tỏa cái gì đó một cách nhẹ nhàng
UK /fæn ˈoʊvər/ · US /fæn ˈoʊvər/
to spread something out gently
He fanned over the pages of the book.
→ Anh ấy đã lật nhẹ các trang của cuốn sách.
She fanned over the cards to show her hand.→ Cô ấy đã lan tỏa các lá bài để khoe tay bài của mình.
Đồng nghĩa
spreaddisperse
Collocations
fan over the crowdfan over the area
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ mô tả sinh động để thu hút.
Dùng khi mô tả hành động nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...