Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pushing the envelope

B2 IELTS

Nghĩa

đổi mới hoặc vượt qua giới hạn thông thường phr.

Định nghĩa · to innovate or go beyond the usual limits

“The team is pushing the envelope with their new technology.”Nhóm đang đổi mới với công nghệ mới của họ.

“He loves pushing the envelope in his artistic work.”Anh ấy thích vượt qua giới hạn trong công việc nghệ thuật của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về sự đổi mới trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự sáng tạo và đổi mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...