pushing the envelope
Nghĩa
Định nghĩa · to innovate or go beyond the usual limits
“The team is pushing the envelope with their new technology.”Nhóm đang đổi mới với công nghệ mới của họ.
“He loves pushing the envelope in his artistic work.”Anh ấy thích vượt qua giới hạn trong công việc nghệ thuật của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về sự đổi mới trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự sáng tạo và đổi mới.