Kho từ › Phrasal verbs · over › move over

move over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
thay đổi vị trí để tạo không gian cho ai đó
UK /muːv ˈoʊvər/ · US /muːv ˈoʊvər/
to change position to make space for someone
Please move over so I can sit down.
→ Xin hãy di chuyển để tôi có thể ngồi xuống.
He moved over to let her pass.→ Anh ấy đã di chuyển để cho cô ấy đi qua.
Đồng nghĩa
shiftadjust
Collocations
move over a bitmove over for the car
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Dùng để yêu cầu ai đó tạo không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...