Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

move over

/muːv ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

thay đổi vị trí để tạo không gian cho ai đó v.

Định nghĩa · to change position to make space for someone

“Please move over so I can sit down.”Xin hãy di chuyển để tôi có thể ngồi xuống.

“He moved over to let her pass.”Anh ấy đã di chuyển để cho cô ấy đi qua.

Đồng nghĩa shiftadjust

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú · Dùng để yêu cầu ai đó tạo không gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...