Kho từ › Phrasal verbs · over › get over to

get over to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
truyền đạt hoặc giải thích điều gì đó cho ai đó
UK /ɡɛt ˈoʊvər tuː/ · US /ɡɛt ˈoʊvər tuː/
to communicate or explain something to someone
I need to get over to him the importance of this project.
→ Tôi cần truyền đạt cho anh ấy tầm quan trọng của dự án này.
Make sure you get over to her your ideas clearly.→ Hãy chắc chắn rằng bạn truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng với cô ấy.
Đồng nghĩa
communicateconveyexpress
Collocations
get over to someoneget the message overget the point over
🎯 IELTS: Dùng 'get over to' khi nói về giao tiếp trong Speaking.
Dùng khi muốn truyền đạt thông tin cho ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...