Kho từ › Idioms · risk › throw your hat in the ring

throw your hat in the ring

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
Tham gia vào một cuộc thi hoặc thách thức.
UK · US
To enter a competition or challenge.
He decided to throw his hat in the ring for the election.
→ Anh ấy quyết định tham gia vào cuộc bầu cử.
She threw her hat in the ring for the project manager position.→ Cô ấy tham gia vào vị trí quản lý dự án.
Đồng nghĩa
enter the frayjoin the competition
Collocations
throw yourhat in the ring
🎯 IELTS: Thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn tham gia vào một thử thách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...