Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

finish up

/ˈfɪnɪʃ ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

hoàn thành v.

Định nghĩa · to complete something

“I need to finish up my homework before dinner.”Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.

“She finished up the project ahead of schedule.”Cô ấy hoàn thành dự án trước thời hạn.

Đồng nghĩa completewrap up

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng phrasal verbs trong câu hỏi để gây ấn tượng tốt.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc hoàn thành một công việc cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...