Kho từ › Phrasal verbs · over › lay over

lay over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
dừng lại ở đâu đó trước khi tiếp tục đến nơi khác.
UK /leɪ ˈoʊvər/ · US /leɪ ˈoʊvər/
to stop somewhere before continuing to another place.
We have a layover in New York on our flight.
→ Chúng tôi có một điểm dừng ở New York trong chuyến bay.
The layover allowed us to explore the city.→ Điểm dừng cho phép chúng tôi khám phá thành phố.
Đồng nghĩa
stopoverbreak
Collocations
lay over for a few hourslay over in a city
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng cụ thể về du lịch để làm bài viết hấp dẫn hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...