Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lay over

/leɪ ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

dừng lại ở đâu đó trước khi tiếp tục đến nơi khác. v.

Định nghĩa · to stop somewhere before continuing to another place.

“We have a layover in New York on our flight.”Chúng tôi có một điểm dừng ở New York trong chuyến bay.

“The layover allowed us to explore the city.”Điểm dừng cho phép chúng tôi khám phá thành phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng cụ thể về du lịch để làm bài viết hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...