Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spend over

/spɛnd ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

sử dụng nhiều tiền hoặc thời gian hơn dự định. v.

Định nghĩa · to use more money or time than planned.

“We spent over our budget last month.”Chúng tôi đã chi vượt ngân sách tháng trước.

“Don't spend over your limit on this trip.”Đừng tiêu vượt quá giới hạn của bạn trong chuyến đi này.

Đồng nghĩa exceedoverspend

Mẹo IELTS · Kiểm tra lại ngân sách của bạn trước khi chi tiêu.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...