Kho từ › Phrasal verbs · over › spend over

spend over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
sử dụng nhiều tiền hoặc thời gian hơn dự định.
UK /spɛnd ˈoʊvər/ · US /spɛnd ˈoʊvər/
to use more money or time than planned.
We spent over our budget last month.
→ Chúng tôi đã chi vượt ngân sách tháng trước.
Don't spend over your limit on this trip.→ Đừng tiêu vượt quá giới hạn của bạn trong chuyến đi này.
Đồng nghĩa
exceedoverspend
Collocations
spend over budgetspend over time
🎯 IELTS: Kiểm tra lại ngân sách của bạn trước khi chi tiêu.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...