Kho từ › Phrasal verbs · over › fight over

fight over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
tranh cãi hoặc cạnh tranh cho cái gì.
UK /faɪt ˈoʊvər/ · US /faɪt ˈoʊvər/
to argue or compete for something.
The kids fought over the last cookie.
→ Bọn trẻ đã tranh cãi về cái bánh quy cuối cùng.
They fought over who would get to play first.→ Họ đã tranh cãi về việc ai sẽ được chơi trước.
Đồng nghĩa
arguecompete
Collocations
fight over toysfight over resources
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa ý kiến trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh trẻ em hoặc cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...