Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fight over

/faɪt ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

tranh cãi hoặc cạnh tranh cho cái gì. v.

Định nghĩa · to argue or compete for something.

“The kids fought over the last cookie.”Bọn trẻ đã tranh cãi về cái bánh quy cuối cùng.

“They fought over who would get to play first.”Họ đã tranh cãi về việc ai sẽ được chơi trước.

Đồng nghĩa arguecompete

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa ý kiến trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trẻ em hoặc cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...