drop over
/drɑp ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
đến thăm ai đó một cách ngắn gọn.
v.
Định nghĩa · to visit someone briefly.
“I will drop over later to see you.”Tôi sẽ đến thăm bạn sau.
“She dropped over to borrow a book.”Cô ấy đã đến thăm để mượn một cuốn sách.
Cụm hay dùng
drop over for coffeedrop over unexpectedly
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tạo sự thân mật trong giao tiếp.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.