Kho từ › Phrasal verbs · up › wrap up a project

wrap up a project

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
hoàn thành một dự án
UK /ræp ʌp ə ˈprɒdʒɛkt/ · US /ræp ʌp ə ˈprɒdʒɛkt/
to finish a project
We need to wrap up the project by next week.
→ Chúng ta cần hoàn thành dự án trước tuần tới.
They wrapped up the project ahead of schedule.→ Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
Đồng nghĩa
completefinish
Collocations
wrap up a projectwrap up a task
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần Writing khi mô tả công việc.
Dùng khi nói về việc hoàn thành công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...