Kho từ › Idioms · risk › watch your back

watch your back

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
cẩn thận và cảnh giác với những nguy hiểm tiềm ẩn
UK /wɑːtʃ jʊər bæk/ · US /wɑːtʃ jʊər bæk/
to be careful and alert about potential dangers
In a competitive workplace, it's important to watch your back.
→ Trong một môi trường làm việc cạnh tranh, điều quan trọng là phải cẩn thận.
Always watch your back when dealing with tricky situations.→ Luôn cẩn thận khi đối phó với những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩa
stay alertbe cautious
Collocations
watch your back in businesswatch your back in relationships
🎯 IELTS: Có thể dùng idiom này để thể hiện sự cẩn trọng trong cuộc sống.
Khuyên người khác nên đề phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...