Kho từ › Phrasal verbs · over › look over at

look over at

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
nhìn về phía cái gì đó
UK /lʊk ˈoʊvər æt/ · US /lʊk ˈoʊvər æt/
to glance in the direction of something
He looked over at her when she called his name.
→ Anh ấy đã nhìn về phía cô khi cô gọi tên anh.
She looked over at the clock to check the time.→ Cô ấy đã nhìn về phía đồng hồ để kiểm tra thời gian.
Đồng nghĩa
glancepeer
Collocations
look over at someonelook over at something
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo hình ảnh trong bài viết.
Dùng để mô tả hành động nhìn về phía một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...