Kho từ › Phrasal verbs · over › turn over to

turn over to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
đưa quyền kiểm soát cho người khác
UK /tɜrn ˈoʊvər tə/ · US /tɜrn ˈoʊvər tə/
to give control to someone else
I will turn over the project to my colleague.
→ Tôi sẽ chuyển giao dự án cho đồng nghiệp của mình.
He turned over the responsibility to his assistant.→ Anh ấy đã chuyển giao trách nhiệm cho trợ lý của mình.
Đồng nghĩa
delegateassign
Collocations
turn over to someoneturn over the task
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phân công trong bài viết.
Dùng khi bạn giao nhiệm vụ cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...