Kho từ › Phrasal verbs · over › play over

play over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
phát lại âm thanh hoặc ghi âm
UK /pleɪ ˈoʊvər/ · US /pleɪ ˈoʊvər/
to repeat a sound or recording
Can you play over that song again?
→ Bạn có thể phát lại bài hát đó không?
He played over the recording to check for errors.→ Anh ấy đã phát lại bản ghi để kiểm tra lỗi.
Đồng nghĩa
repeatreplay
Collocations
play over and overplay over the audio
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về âm nhạc hoặc ghi âm.
Dùng khi bạn muốn nghe lại một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...