Kho từ › Phrasal verbs · over › keep over

keep over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
duy trì hoặc tiếp tục một cái gì đó
UK /kiːp ˈoʊvər/ · US /kiːp ˈoʊvər/
to maintain or continue something
You need to keep over your work pace.
→ Bạn cần duy trì tốc độ làm việc của mình.
She kept over her studies throughout the year.→ Cô ấy đã duy trì việc học của mình trong suốt năm.
Đồng nghĩa
maintaincontinue
Collocations
keep over timekeep over a schedule
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Dùng khi bạn cần duy trì một thói quen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...