Kho từ › Phrasal verbs · over › stay over

stay over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
ở lại qua đêm tại nhà ai đó
UK /steɪ ˈoʊvər/ · US /steɪ ˈoʊvər/
to spend the night at someone’s place
Are you going to stay over at my house tonight?
→ Bạn có ở lại nhà tôi đêm nay không?
She decided to stay over after the party.→ Cô ấy đã quyết định ở lại sau bữa tiệc.
Đồng nghĩa
sleep overspend the night
Collocations
stay over at a friend'sstay over for the weekend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thân mật trong bài nói.
Dùng khi bạn ở lại nhà ai đó qua đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...