Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cheer over

/tʃɪr ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

thể hiện niềm vui hoặc khuyến khích một cách to lớn v.

Định nghĩa · to express joy or encouragement loudly

“The fans cheered over the victory.”Các cổ động viên đã cổ vũ cho chiến thắng.

“They cheered over their team’s success.”Họ đã cổ vũ cho sự thành công của đội mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về thể thao hoặc sự kiện.

Ghi chú · Dùng để mô tả sự cổ vũ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...